拦路虎
Phồn thể: 攔路虎
lán lù hǔ
Âm Hán Việt: lan lộ hổ
1.chướng ngại vật
stumbling block
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 攔路虎
lán lù hǔ
Âm Hán Việt: lan lộ hổ
1.chướng ngại vật
stumbling block
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác