拥挤不堪
Phồn thể: 擁擠不堪
yōng jǐ bù kān
Âm Hán Việt: ủng tễ bất kham
1.quá đông
2.chen chúc không chịu nổi
overcrowded · jam-packed
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác