拣饮择食
Phồn thể: 揀飲擇食
jiǎn yǐn zé shí
Âm Hán Việt: giản ẩm trạch thực
1.kén chọn thức ăn
2.kén ăn
to choose one's food carefully · to be picky
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác