拜金主义
Phồn thể: 拜金主義
bài jīn zhǔ yì
Âm Hán Việt: bái kim chủ nghĩa
1.chủ nghĩa sùng bái tiền bạc
money worship
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 拜金主義
bài jīn zhǔ yì
Âm Hán Việt: bái kim chủ nghĩa
1.chủ nghĩa sùng bái tiền bạc
money worship
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác