拜科努尔
Phồn thể: 拜科努爾
Bài kē nǔ ěr
Âm Hán Việt: bái khoa nỗ nhĩ
1.Baikonur (địa điểm phóng tàu vũ trụ của Nga ở Kazakhstan)
Baikonur (Russian space launch site in Kazakhstan)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác