招风揽火
Phồn thể: 招風攬火
zhāo fēng lǎn huǒ
Âm Hán Việt: chiêu phong lãm hoả
1.xem 招风惹草
see 招风惹草
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 招風攬火
zhāo fēng lǎn huǒ
Âm Hán Việt: chiêu phong lãm hoả
1.xem 招风惹草
see 招风惹草
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác