招风惹雨
Phồn thể: 招風惹雨
zhāo fēng rě yǔ
Âm Hán Việt: chiêu phong nhạ vũ
1.xem 招风惹草
see 招风惹草
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 招風惹雨
zhāo fēng rě yǔ
Âm Hán Việt: chiêu phong nhạ vũ
1.xem 招风惹草
see 招风惹草
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác