招股说明书
Phồn thể: 招股說明書
zhāo gǔ shuō míng shū
Âm Hán Việt: chiêu cổ thuyết minh thư
1.bản cáo bạch
prospectus
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 招股說明書
zhāo gǔ shuō míng shū
Âm Hán Việt: chiêu cổ thuyết minh thư
1.bản cáo bạch
prospectus
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác