招牌动作
Phồn thể: 招牌動作
zhāo pái dòng zuò
Âm Hán Việt: chiêu bài động tác
1.động tác đặc trưng
signature move
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 招牌動作
zhāo pái dòng zuò
Âm Hán Việt: chiêu bài động tác
1.động tác đặc trưng
signature move
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác