招灾惹祸
Phồn thể: 招災惹禍
zhāo zāi rě huò
Âm Hán Việt: chiêu tai nhạ hoạ
1.chuốc lấy tai họa
to invite disaster
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 招災惹禍
zhāo zāi rě huò
Âm Hán Việt: chiêu tai nhạ hoạ
1.chuốc lấy tai họa
to invite disaster
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác