招摇过市
Phồn thể: 招搖過市
zhāo yáo guò shì
Âm Hán Việt: chiêu dao quá thị
1.khoe khoang đi lại phô trương trong thành phố (thành ngữ)
(idiom) to parade oneself ostentatiously about town
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác