拖泥带水
Phồn thể: 拖泥帶水
tuō ní dài shuǐ
Âm Hán Việt: tha nê đới thuỷ
1.nghĩa đen lội trong bùn và nước
2.làm việc cẩu thả
3.qua loa
(idiom) muddy and wet · (idiom) (of speech, writing etc) slovenly; sloppy; (of actions) indecisive
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác