拖延时间
Phồn thể: 拖延時間
tuō yán shí jiān
Âm Hán Việt: tha diên thời gian
1.trì hoãn
2.câu giờ
3.cản trở
to procrastinate · to stall for time · to filibuster
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác