拖儿带女
Phồn thể: 拖兒帶女
tuō ér dài nǚ
Âm Hán Việt: tha nhi đới nữ
1.nuôi vợ con
2.bị gánh nặng gia đình
supporting a wife and children · dragged down by having a family to feed
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác