拔苗助长
Phồn thể: 拔苗助長
bá miáo zhù zhǎng
Âm Hán Việt: bạt miêu trợ trưởng
1.hỏng việc vì quá nhiệt tình (thành ngữ)
to spoil things through excessive enthusiasm (idiom)
bộ 扌
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác