拔火罐儿
Phồn thể: 拔火罐兒
bá huǒ guàn r
Âm Hán Việt: bạt hoả quán nhi
1.biến thể nhĩ hóa của 拔火罐
erhua variant of 拔火罐
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác