拔刀相助
bá dāo xiāng zhù
Âm Hán Việt: bạt đao tương trợ
1.xem 路见不平,拔刀相助
see 路见不平,拔刀相助
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácbá dāo xiāng zhù
Âm Hán Việt: bạt đao tương trợ
1.xem 路见不平,拔刀相助
see 路见不平,拔刀相助
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác