拓扑结构
Phồn thể: 拓撲結構
tuò pū jié gòu
Âm Hán Việt: thác phác kết cấu
1.cấu trúc tô pô
topological structure
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 拓撲結構
tuò pū jié gòu
Âm Hán Việt: thác phác kết cấu
1.cấu trúc tô pô
topological structure
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác