拓展训练
Phồn thể: 拓展訓練
tuò zhǎn xùn liàn
Âm Hán Việt: thác triển huấn luyện
1.chương trình giáo dục ngoài trời
outdoor education program
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác