拒之门外
Phồn thể: 拒之門外
jù zhī mén wài
Âm Hán Việt: cự chi môn ngoại
1.khóa cửa không cho ai vào
to lock one's door and refuse to see sb
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác