拍案而起
pāi àn ér qǐ
Âm Hán Việt: phách án nhi khởi
1.nghĩa đen: đập bàn đứng dậy (thành ngữ); nghĩa bóng: không chịu nổi nữa
2.không thể chịu đựng thêm
(idiom) to slam the table and rise to one's feet in indignation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác