拍案惊奇
Phồn thể: 拍案驚奇
pāi àn jīng qí
Âm Hán Việt: phách án kinh kỳ
1.đập bàn kinh ngạc (thành ngữ); tuyệt vời!
2.kinh ngạc!
to slap the table in amazement (idiom); wonderful! · amazing!
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác