拍案叫绝
Phồn thể: 拍案叫絕
pāi àn jiào jué
Âm Hán Việt: phách án khiếu tuyệt
1.ngh. đập bàn khen ngợi (thành ngữ); bóng: tuyệt vời!
2.kinh ngạc!
3.quá hay!
lit. slap the table and shout with praise (idiom); fig. wonderful! · amazing! · great!
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác