拍拍屁股走人
pāi pāi pì gu zǒu rén
Âm Hán Việt: phách phách thí cổ tẩu nhân
1.rời đi không dấu vết
2.lặng lẽ rút lui
3.chuồn mất
to make oneself scarce · to slip away · to take French leave
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác