拌嘴斗舌
Phồn thể: 拌嘴鬥舌
bàn zuǐ dòu shé
Âm Hán Việt: bạn chuỷ đấu thiệt
1.cãi nhau
to quarrel
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 拌嘴鬥舌
bàn zuǐ dòu shé
Âm Hán Việt: bạn chuỷ đấu thiệt
1.cãi nhau
to quarrel
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác