拉近距离
Phồn thể: 拉近距離
lā jìn jù lí
Âm Hán Việt: lạp cận cự ly
1.đưa mọi người lại gần nhau hơn
to bring (people) closer together
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác