拉赫曼尼诺夫
Phồn thể: 拉赫曼尼諾夫
Lā hè màn ní nuò fū
Âm Hán Việt: lạp hách mạn ni nặc phu
1.Rachmaninoff hoặc Rachmaninov (tên)
2.Sergei Rachmaninoff (1873-1943), nhà soạn nhạc và nghệ sĩ dương cầm người Nga
Rachmaninoff or Rachmaninov (name) · Sergei Rachmaninoff (1873-1943), Russian composer and pianist
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác