拉脱维亚
Phồn thể: 拉脫維亞
Lā tuō wéi yà
Âm Hán Việt: lạp thoát duy á
1.Latvia
Latvia
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 拉脫維亞
Lā tuō wéi yà
Âm Hán Việt: lạp thoát duy á
1.Latvia
Latvia
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác