拉美西斯
Lā měi xī sī
Âm Hán Việt: lạp mỹ tây tư
1.Ramesses (tên của pharaon)
Rameses (name of pharaoh)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácLā měi xī sī
Âm Hán Việt: lạp mỹ tây tư
1.Ramesses (tên của pharaon)
Rameses (name of pharaoh)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác