拉普拉斯
Lā pǔ lā sī
Âm Hán Việt: lạp phổ lạp tư
1.Pierre Simon Laplace (1749-1827), nhà toán học Pháp
Pierre Simon Laplace (1749-1827), French mathematician
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác