拉斯维加斯
Phồn thể: 拉斯維加斯
Lā sī Wéi jiā sī
Âm Hán Việt: lạp tư duy gia tư
1.Las Vegas, Nevada
Las Vegas, Nevada
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 拉斯維加斯
Lā sī Wéi jiā sī
Âm Hán Việt: lạp tư duy gia tư
1.Las Vegas, Nevada
Las Vegas, Nevada
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác