拉斯穆森
Lā sī mù sēn
Âm Hán Việt: lạp tư mục sâm
1.Rasmussen (tên)
Rasmussen (name)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácLā sī mù sēn
Âm Hán Việt: lạp tư mục sâm
1.Rasmussen (tên)
Rasmussen (name)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác