拉姆安拉
Lā mǔ ān lā
Âm Hán Việt: lạp mẫu an lạp
1.Ramallah
Ramallah
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácLā mǔ ān lā
Âm Hán Việt: lạp mẫu an lạp
1.Ramallah
Ramallah
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác