拉兹莫夫斯基
Phồn thể: 拉茲莫夫斯基
Lā zī mò fū sī jī
Âm Hán Việt: lạp tư mạc phu tư cơ
1.Razumovsky (tên)
2.Hoàng tử Andrey Kirillovich Razumovsky (1752-1836), nhà ngoại giao Nga
Razumovsky (name) · Prince Andrey Kirillovich Razumovsky (1752-1836), Russian diplomat
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác