拉丁方块
Phồn thể: 拉丁方塊
Lā dīng fāng kuài
Âm Hán Việt: lạp đinh phương khối
1.hình vuông Latin (câu đố toán)
Latin square (math. puzzle)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác