拇趾外翻
mǔ zhǐ wài fān
Âm Hán Việt: mẫu chỉ ngoại phiên
1.bệnh bunion; chứng hallux valgus
bunion; hallux valgus
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácmǔ zhǐ wài fān
Âm Hán Việt: mẫu chỉ ngoại phiên
1.bệnh bunion; chứng hallux valgus
bunion; hallux valgus
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác