抽象思维
Phồn thể: 抽象思維
chōu xiàng sī wéi
Âm Hán Việt: trừu tượng tư duy
1.tư duy trừu tượng
2.tư duy logic
abstract thought · logical thinking
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác