抽抽噎噎
chōu chou yē yē
Âm Hán Việt: trừu trừu ế ế
1.thổn thức và sụt sịt
(idiom) to sob and sniffle
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácchōu chou yē yē
Âm Hán Việt: trừu trừu ế ế
1.thổn thức và sụt sịt
(idiom) to sob and sniffle
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác