抹不下脸
Phồn thể: 抹不下臉
mǒ bù xià liǎn
Âm Hán Việt: mạt bất hạ kiểm
1.không thể giữ mặt không biến sắc (thành ngữ)
to be unable to keep a straight face (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác