抵押贷款
Phồn thể: 抵押貸款
dǐ yā dài kuǎn
Âm Hán Việt: để áp thải khoản
1.khoản vay thế chấp
mortgage loan
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 抵押貸款
dǐ yā dài kuǎn
Âm Hán Việt: để áp thải khoản
1.khoản vay thế chấp
mortgage loan
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác