抱持
bào chí
Âm Hán Việt: bão trì
1.giữ (kỳ vọng, hy vọng,...)
2.duy trì (thái độ,...)
3.ấp ủ (nghi ngờ,...)
4.giữ chặt (quyền anh)
to hold (expectations, hopes etc) · to maintain (an attitude etc) · to harbor (doubts etc) · to clinch (boxing)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác