抱头鼠窜
Phồn thể: 抱頭鼠竄
bào tóu shǔ cuàn
Âm Hán Việt: bão đầu thử thoán
1.che đầu và lẻn đi như chuột (thành ngữ); chạy trốn nhục nhã
to cover one's head and sneak away like a rat (idiom); to flee ignominiously
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác