披荆斩棘
Phồn thể: 披荊斬棘
pī jīng zhǎn jí
Âm Hán Việt: phi kinh trảm cức
1.nghĩa đen: mở đường qua bụi gai (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: vượt qua mọi chướng ngại trên đường
3.phá bỏ khó khăn
4.mở lối mới
lit. to cut one's way through thistles and thorns (idiom) · fig. to overcome all obstacles on the way · to break through hardships · to blaze a new trail
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác