披星戴月
pī xīng dài yuè
Âm Hán Việt: phi tinh đội nguyệt
1.làm việc hoặc di chuyển suốt ngày đêm
2.lao động vất vả trong thời gian dài
to travel or work through night and day · to toil away for long hours
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác