披星带月
Phồn thể: 披星帶月
pī xīng dài yuè
Âm Hán Việt: phi tinh đới nguyệt
1.biến thể của 披星戴月
variant of 披星戴月
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 披星帶月
pī xīng dài yuè
Âm Hán Việt: phi tinh đới nguyệt
1.biến thể của 披星戴月
variant of 披星戴月
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác