报道摄影师
Phồn thể: 報道攝影師
bào dào shè yǐng shī
Âm Hán Việt: báo đạo nhiếp ảnh sư
1.phóng viên ảnh
photojournalist
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 報道攝影師
bào dào shè yǐng shī
Âm Hán Việt: báo đạo nhiếp ảnh sư
1.phóng viên ảnh
photojournalist
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác