报应不爽
Phồn thể: 報應不爽
bào yìng bù shuǎng
Âm Hán Việt: báo ứng bất sảng
1.quả báo không sai chạy (thành ngữ)
2.người ta không thể tránh khỏi bị trừng phạt vì hành động sai trái
divine retribution is unfailing (idiom) · one is inevitably punished for one's misdeeds
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác