报仇雪恨
Phồn thể: 報仇雪恨
bào chóu xuě hèn
Âm Hán Việt: báo thù tuyết hận
1.báo thù và xóa hận (thành ngữ)
to take revenge and wipe out a grudge (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác