护贝胶膜
Phồn thể: 護貝膠膜
hù bèi jiāo mó
Âm Hán Việt: hộ bối giao mạc
1.(Đài Loan) màng ép plastic
2.túi ép plastic
(Tw) laminating film · laminating pouch
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác