护国运动
Phồn thể: 護國運動
Hù guó Yùn dòng
Âm Hán Việt: hộ quốc vận động
1.Chiến dịch Bảo vệ Cộng hòa (1915) hoặc Chiến tranh Bảo vệ Quốc gia, cuộc nổi dậy chống lại việc thiết lập Yuan Shikai 袁世凯 làm hoàng đế
Campaign to Defend the Republic (1915) or National Protection War, a rebellion against the installation of Yuan Shikai 袁世凯 as emperor
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác